Tổng quan
Cấu trúc N+이다 là từ nối (copula) trong tiếng Hàn, dịch trực tiếp sang tiếng Anh là "to be" hoặc "là". Đây là một yếu tố ngữ pháp cơ bản được dùng để khẳng định danh tính hoặc phân loại của một danh từ. Không giống như động từ hay tính từ mô tả hành động hoặc tính chất, 이다 kết nối hai danh từ, khẳng định rằng danh từ thứ nhất là danh từ thứ hai.
Cách dùng
N+이다 chủ yếu được dùng để tạo các câu trần thuật nhằm xác định hoặc phân loại chủ ngữ. Cấu trúc thường là [Danh từ 1] + [tiểu từ chủ đề/chủ ngữ] + [Danh từ 2] + 이다 (dạng chia).
- Nó khẳng định rằng Danh từ 1 là Danh từ 2. Ví dụ: "저는 학생입니다" (Tôi là học sinh).
- Nó cũng có thể được dùng để mô tả bản chất hoặc loại của một vật. Ví dụ: "이것은 책이에요" (Đây là quyển sách).
- 이다 luôn gắn trực tiếp vào danh từ mà nó xác định hoặc mô tả.
Quy tắc chia đuôi
Dạng cơ bản của từ nối là 이다. Cách chia thay đổi tùy thuộc vào mức độ lịch sự và việc danh từ đứng trước kết thúc bằng phụ âm hay nguyên âm.
-
Thân mật-Lịch sự (해요체):
- Nếu danh từ kết thúc bằng phụ âm: Danh từ + 이에요 (ví dụ: 학생 + 이에요 → 학생이에요 - "Là học sinh")
- Nếu danh từ kết thúc bằng nguyên âm: Danh từ + 예요 (ví dụ: 의사 + 예요 → 의사예요 - "Là bác sĩ")
-
Trang trọng-Lịch sự (합니다체):
- Cho cả danh từ kết thúc bằng phụ âm và nguyên âm: Danh từ + 입니다 (ví dụ: 학생 + 입니다 → 학생입니다 - "Tôi là học sinh"; 의사 + 입니다 → 의사입니다 - "Tôi là bác sĩ")
-
Thân mật-Suồng sã (해체):
- Nếu danh từ kết thúc bằng phụ âm: Danh từ + 이야 (ví dụ: 친구 + 이야 → 친구이야 - "Là bạn")
- Nếu danh từ kết thúc bằng nguyên âm: Danh từ + 야 (ví dụ: 나 + 야 → 나야 - "Là tôi")
Kiến thức bổ sung
- 이다 là từ đặc biệt trong ngữ pháp tiếng Hàn vì nó đóng vai trò là từ nối, khác với động từ và tính từ thông thường. Mặc dù nó chia sẻ một số quy tắc chia đuôi với tính từ (như gắn trực tiếp vào danh từ mà không cần tiểu từ tân ngữ), chức năng cốt lõi của nó là đồng nhất các danh từ.
- Nó cũng có thể được dùng để đặt câu hỏi bằng cách thay đổi đuôi câu: 이에요?/예요? (thân mật-lịch sự) hoặc 입니까? (trang trọng-lịch sự).
- Dạng phủ định của 이다 là N + 이/가 아니다 (ví dụ: 학생이 아니에요 - "Tôi không phải là học sinh"). Cấu trúc này sử dụng động từ 아니다 ("không phải là") và yêu cầu tiểu từ chủ ngữ 이/가.
- Hãy nhớ rằng 이다 luôn gắn trực tiếp vào danh từ, không có khoảng cách.