Từ điển biểu đạt — bài đầy đủ
Trạng thái & Tiến trình · Đã từng làm, chưa từng làm, có kinh nghiệm làm gì đó
Cấu trúc ngữ pháp (으)ㄴ 적이 있다/없다 được dùng để diễn tả việc một người có hay không có kinh nghiệm thực hiện một hành động cụ thể. Nó dịch sát nghĩa là "có/không có lần/thời điểm đã làm việc gì đó". Cấu trúc này rất quan trọng để thảo luận về các trải nghiệm trong quá khứ và lịch sử cá nhân.
Cấu trúc này chủ yếu được dùng để hỏi hoặc khẳng định liệu một hành động cụ thể đã từng được thực hiện vào bất kỳ thời điểm nào trong đời hay chưa.
Việc chia phụ thuộc vào việc thân động từ kết thúc bằng nguyên âm hay phụ âm.
Mặc dù -아/어 봤다 cũng có thể diễn tả trải nghiệm, nhưng (으)ㄴ 적이 있다/없다 nhấn mạnh cụ thể vào sự tồn tại hoặc không tồn tại của một sự kiện hoặc lần trải nghiệm trong quá khứ, khiến nó trở thành cách trực tiếp hơn để nói "Tôi đã/chưa từng làm X". -아/어 봤다 thường mang sắc thái "thử làm gì đó" hoặc "trải nghiệm để xem nó như thế nào". Ví dụ, "한국에 가 본 적이 있어요?" (Bạn đã từng đến Hàn Quốc chưa?) hỏi về trải nghiệm đã đến, trong khi "한국에 가 봤어요?" (Bạn đã thử đến Hàn Quốc chưa?) có thể ngụ ý việc thử trải nghiệm đó. Tuy nhiên, trong nhiều ngữ cảnh, chúng có thể thay thế cho nhau khi chỉ đơn thuần hỏi về trải nghiệm quá khứ.