Từ điển biểu đạt — bài đầy đủ
Chủ đề & Đối tượng · về, liên quan đến, đối với
에 대해(서) là một biểu hiện linh hoạt và phổ biến trong tiếng Hàn dùng để chỉ chủ đề hoặc đề tài của một cuộc thảo luận, suy nghĩ hoặc hành động. Nó tương đương với 'về' hoặc 'liên quan đến' trong tiếng Việt. Cấu trúc ngữ pháp này rất cần thiết để xác định nội dung trọng tâm của một cuộc trò chuyện, cuốn sách, báo cáo hoặc ý tưởng.
Biểu hiện này chủ yếu được sử dụng sau một danh từ hoặc đại từ để giới thiệu chủ đề đang được thảo luận hoặc xem xét. Nó thường đi kèm với các động từ liên quan đến nói (이야기하다 - nói chuyện), suy nghĩ (생각하다 - suy nghĩ), viết (쓰다 - viết), học (배우다 - học) hoặc hỏi (질문하다 - đặt câu hỏi). '서' ở cuối là tùy chọn; 에 대해 thường được dùng phổ biến hơn trong tiếng Hàn nói thân mật, trong khi 에 대해서 có thể nghe trang trọng hoặc nhấn mạnh hơn một chút.
Danh từ + 에 대해(서) + Động từ: Đây là cấu trúc phổ biến nhất, trong đó động từ mô tả một hành động liên quan đến chủ đề.
Nó cũng có thể được sử dụng dưới dạng tính từ, Danh từ + 에 대한 + Danh từ, để bổ nghĩa cho danh từ đứng sau. Ví dụ, '한국 문화에 대한 책' có nghĩa là 'cuốn sách về văn hóa Hàn Quốc'.
에 대해(서) rất dễ sử dụng vì nó gắn trực tiếp vào danh từ hoặc đại từ mà không cần bất kỳ quy tắc chia phức tạp nào dựa trên đuôi của từ đứng trước.
Từ gốc '대하다' là một động từ có nghĩa là 'đối mặt', 'đối diện' hoặc 'đối xử'. Khi kết hợp với tiểu từ chỉ vị trí '에' và đuôi kết nối '-아/어서' (trở thành '-여서' đối với các động từ đuôi 하다), nó tạo thành '에 대하여' hoặc '에 대해서', sau đó được rút gọn thành '에 대해' trong cách dùng thông thường.
'서' tùy chọn: Mặc dù '서' là tùy chọn, việc thêm nó vào đôi khi có thể mang sắc thái hoàn tất hoặc nguyên nhân/lý do, mặc dù trong cách dùng hiện đại, sự khác biệt thường không đáng kể, đặc biệt là trong văn nói. 에 대해 thường phổ biến và tự nhiên hơn trong giao tiếp hàng ngày.
So sánh với -에 관해(서): Biểu hiện -에 관해(서) cũng có nghĩa là 'về' hoặc 'liên quan đến' và thường có thể thay thế cho -에 대해(서). Tuy nhiên, -에 관해(서) đôi khi mang sắc thái trang trọng hoặc học thuật hơn, ám chỉ điều gì đó 'liên quan đến' một chủ đề. Đối với các cuộc thảo luận chung, -에 대해(서) hoàn toàn phù hợp và được sử dụng rộng rãi.
Dạng tính từ: Hãy nhớ dạng tính từ -에 대한 (ví dụ: 한국 역사에 대한 책 - cuốn sách về lịch sử Hàn Quốc). Dạng này rất quan trọng để bổ nghĩa cho danh từ.