Tổng quan
Đuôi câu (으)ㄹ 것이다 là một cấu trúc ngữ pháp đa năng được sử dụng để diễn đạt hai khái niệm chính: kế hoạch hoặc ý định trong tương lai và sự phỏng đoán hoặc suy luận mạnh mẽ. Mặc dù thường được giới thiệu như một dấu hiệu của thì tương lai, vai trò của nó trong việc diễn đạt khả năng xảy ra và suy luận cũng quan trọng không kém, khiến nó trở nên tinh tế hơn so với một từ "sẽ" đơn thuần.
Cách dùng
- Kế hoạch/Ý định tương lai: Khi gắn vào động từ, (으)ㄹ 것이다 chỉ kế hoạch, ý định của người nói hoặc một sự kiện đã được lên lịch. Nó tương tự như "will" hoặc "be going to" trong tiếng Anh. Nó cũng có thể diễn đạt một sự thật chung trong tương lai.
- Ví dụ: 저는 내일 도서관에 갈 것입니다. (Tôi sẽ đi đến thư viện vào ngày mai.)
- Phỏng đoán/Suy luận: Đây là một chức năng quan trọng. Khi gắn vào động từ, tính từ hoặc tiểu từ 이다, (으)ㄹ 것이다 diễn đạt sự phỏng đoán, suy luận hoặc giả định mạnh mẽ của người nói về một tình huống hiện tại hoặc quá khứ. Nó ngụ ý mức độ xác suất cao dựa trên bằng chứng hoặc lẽ thường, thường được dịch là "chắc là", "có lẽ" hoặc "hình như là".
- Ví dụ: 지금쯤 집에 도착했을 것이다. (Chắc là anh ấy đã về đến nhà vào lúc này rồi.)
- Ví dụ: 날씨가 추울 것이다. (Chắc là trời lạnh đấy.)
Quy tắc chia từ
Việc chia (으)ㄹ 것이다 phụ thuộc vào âm cuối của thân động từ hoặc tính từ:
- Nếu thân từ kết thúc bằng nguyên âm hoặc ㄹ (phụ âm cuối): Gắn -ㄹ 것이다.
- Ví dụ: 가다 (đi) -> 갈 것이다
- Ví dụ: 만들다 (làm) -> 만들 것이다
- Nếu thân từ kết thúc bằng phụ âm (trừ ㄹ): Gắn -을 것이다.
- Ví dụ: 먹다 (ăn) -> 먹을 것이다
- Ví dụ: 좋다 (tốt) -> 좋을 것이다
- Đối với tiểu từ 이다:
- Nếu danh từ đứng trước kết thúc bằng nguyên âm: -ㄹ 것이다 (학생이다 -> 학생일 것이다)
- Nếu danh từ đứng trước kết thúc bằng phụ âm: -일 것이다 (선생님이다 -> 선생님일 것이다)
Kiến thức bổ sung
- Trang trọng vs. Thân mật: (으)ㄹ 것이다 là một cách diễn đạt khá trang trọng. Trong văn nói thông thường, (으)ㄹ 거예요 hoặc (으)ㄹ 게요 (dùng cho ý định của người nói) được sử dụng phổ biến hơn.
- Phân biệt với -겠-: Mặc dù cả hai đều có thể diễn đạt tương lai, -겠- thường mang cảm giác mạnh mẽ hơn về ý chí, ý định hoặc khả năng của người nói, và cũng có thể diễn đạt sự phỏng đoán lịch sự (ví dụ: 알겠습니다 - Tôi hiểu rồi/Tôi sẽ hiểu). (으)ㄹ 것이다 thiên về các sự kiện tương lai khách quan hoặc sự phỏng đoán mạnh mẽ dựa trên bằng chứng của người nói.
- Phỏng đoán quá khứ: Khi kết hợp với dấu hiệu thì quá khứ -았/었-, nó tạo thành -았/었을 것이다, chỉ sự phỏng đoán mạnh mẽ về một sự kiện đã xảy ra trong quá khứ (ví dụ: 어제 비가 왔을 것이다 - Chắc là hôm qua trời đã mưa).
- Phỏng đoán hiện tại: Khi dùng với động từ/tính từ ở thì hiện tại, nó diễn đạt sự phỏng đoán ở hiện tại (ví dụ: 지금 자고 있을 것이다 - Chắc là bây giờ anh ấy đang ngủ).