Từ điển biểu đạt — bài đầy đủ
Liệt kê & Bổ sung · Vừa... vừa..., Không những... mà còn..., Lúc thì... lúc thì...
V+(이)거니 là một đuôi kết nối chủ yếu được dùng để mô tả hai hoặc nhiều hành động/trạng thái xảy ra đồng thời, luân phiên hoặc theo mô hình lặp đi lặp lại. Nó thường mang ý nghĩa "không những thế này, mà còn thế kia" hoặc "lúc thì thế này, lúc thì thế kia". Mặc dù thường thấy nhất trong cấu trúc cặp (ví dụ: V1+(이)거니 V2+(이)거니), nó cũng có thể xuất hiện trong một mệnh đề đơn để phản ánh về một trạng thái hoặc hành động trong quá khứ.
1. Diễn tả sự kết hợp, luân phiên hoặc lặp lại: Đây là cách dùng phổ biến nhất, nơi V+(이)거니 nối hai mệnh đề để cho thấy các hành động hoặc trạng thái đang xảy ra cùng nhau, thay phiên nhau hoặc lặp lại. Nó nhấn mạnh rằng cả hai khía cạnh đều đúng hoặc đang diễn ra. Nó thường được dùng với các động từ chỉ sự di chuyển hoặc hành động có thể thực hiện qua lại hoặc luân phiên.
2. Hồi tưởng hoặc thừa nhận một trạng thái/hành động trong quá khứ: Mặc dù ít phổ biến với động từ hơn so với tính từ hoặc danh từ, V+(이)거니 đôi khi có thể được dùng để phản ánh hoặc thừa nhận một hành động/trạng thái đã qua, thường ngụ ý tính chất liên tục hoặc lặp đi lặp lại của sự kiện đó. Cách dùng này mang sắc thái hồi tưởng hoặc giả định hơn là một tuyên bố trực tiếp.
Đuôi này gắn trực tiếp vào thân động từ mà không có sự thay đổi dựa trên việc thân từ kết thúc bằng nguyên âm hay phụ âm.
V1-거니 V2-거니 để nhấn mạnh tính chất qua lại hoặc luân phiên. Ví dụ phổ biến bao gồm 오거니 가거니 (đi đi lại lại), 있거니 없거니 (lúc có lúc không), 살거니 죽거니 (sống chết).(이)거니 cũng có thể gắn vào danh từ (N+(이)거니) hoặc tính từ (A+(으)거니) để diễn đạt các ý tưởng tương tự, cách chia và sắc thái cụ thể có thể khác nhau. Mục này tập trung đặc biệt vào cách dùng với động từ.