Từ điển biểu đạt — bài đầy đủ
Lý do & Nguyên nhân · vì tôi sẽ/định..., vì có lẽ sẽ..., vì tôi sắp sửa...
Đuôi kết nối -(으)ㄹ 테니(까) được dùng để diễn tả rằng ý định, ý chí hoặc dự đoán của người nói ở mệnh đề trước đóng vai trò là lý do hoặc cơ sở cho một lời đề nghị, yêu cầu hoặc mệnh lệnh ở mệnh đề sau. Nó tạo ra một dòng logic nơi trạng thái hoặc hành động tương lai của người nói biện minh cho hành động được đề xuất với người nghe.
Đuôi này đặc biệt hữu ích khi bạn muốn đưa ra lý do cho lời đề nghị hoặc yêu cầu của mình. Mệnh đề trước, kết thúc bằng -(으)ㄹ 테니(까), thiết lập một tiền đề dựa trên kế hoạch, dự đoán hoặc giả định mạnh mẽ của người nói. Mệnh đề sau đó trình bày một hành động theo sau một cách logic từ tiền đề đó.
-까 có thể được thêm vào để nhấn mạnh, làm rõ khía cạnh 'lý do' giống như 'vì'. Tuy nhiên, nó thường được lược bỏ trong văn nói thân mật.
Nó thường được dùng với các đuôi câu mệnh lệnh (-(으)세요, -아/어 주세요) hoặc câu đề nghị (-읍시다, -(으)ㄹ까요) ở mệnh đề sau, vì bản thân nó dẫn đến một lời đề nghị hoặc yêu cầu.
1. Động từ kết thúc bằng nguyên âm hoặc ㄹ: Gắn -ㄹ 테니(까)
2. Động từ kết thúc bằng phụ âm (trừ ㄹ): Gắn -을 테니(까)
3. Tính từ: Thường không dùng với tính từ, vì nó diễn tả ý định hoặc dự đoán liên quan đến hành động.
4. Danh từ: Thường không dùng với danh từ.
-(으)ㄹ 테니(까) ngụ ý một cảm giác mạnh mẽ hơn về ý chí hoặc dự đoán của người nói so với các đuôi chỉ lý do đơn giản như -아/어서 hoặc -(으)니까. Nó thường mang sắc thái 'Tôi sẽ lo việc này, nên bạn hãy làm việc kia' hoặc 'Việc này sẽ xảy ra, nên chúng ta hãy làm thế này'.
Chủ ngữ của mệnh đề trước (với -(으)ㄹ 테니(까)) hầu như luôn là người nói (ngôi thứ nhất) hoặc một chủ ngữ phi cá nhân (ví dụ: thời tiết, tình huống). Việc sử dụng nó với chủ ngữ ngôi thứ hai hoặc thứ ba ở mệnh đề trước thường không tự nhiên, vì người nói không thể khẳng định chắc chắn ý định hoặc dự đoán của người khác trong cấu trúc cụ thể này.
So sánh với -(으)니까: Mặc dù cả hai đều diễn tả lý do, -(으)니까 nêu một lý do thực tế hoặc quan sát được, trong khi -(으)ㄹ 테니(까) nêu lý do dựa trên ý định hoặc dự đoán của người nói.