Từ điển biểu đạt — bài đầy đủ
Trạng thái & Tiến trình · biết cách / không biết cách; có thể / không thể (về mặt kỹ năng)
Cấu trúc ngữ pháp (으)ㄹ 줄 알다/모르다 được dùng để chỉ việc chủ ngữ có biết cách thực hiện một hành động cụ thể hoặc có kỹ năng nào đó hay không, hoặc không biết cách thực hiện. Nó đặc biệt đề cập đến các kỹ năng đã học hoặc bí quyết thực tế, thay vì kiến thức thực tế đơn thuần hay khả năng thể chất.
Cấu trúc này được gắn vào thân động từ để diễn tả năng lực hoặc sự thiếu năng lực trong một hành động.
Điều quan trọng cần hiểu là (으)ㄹ 줄 알다/모르다 khác với các cấu trúc diễn tả khả năng khác như -을 수 있다/없다. Trong khi -을 수 있다/없다 thường đề cập đến khả năng hoặc điều kiện thể chất để làm gì đó, thì (으)ㄹ 줄 알다/모르다 đặc biệt đề cập đến kiến thức hoặc kỹ năng cần thiết để thực hiện hành động. Ví dụ, bạn có thể có khả năng (할 수 있다) nâng một chiếc hộp nặng, nhưng bạn có thể không biết cách (할 줄 모르다) sửa xe.
Việc chia động từ phụ thuộc vào việc thân động từ kết thúc bằng nguyên âm hay phụ âm.
Thân động từ kết thúc bằng nguyên âm hoặc ㄹ: Thêm -ㄹ 줄 알다/모르다.
Thân động từ kết thúc bằng phụ âm (trừ ㄹ): Thêm -을 줄 알다/모르다.
Mặc dù (으)ㄹ 줄 알다/모르다 chủ yếu dùng để diễn tả các kỹ năng đã học, nó cũng có thể được dùng trong một số ngữ cảnh nhất định để diễn tả sự kỳ vọng hoặc dự đoán về các sự kiện trong tương lai, đặc biệt là ở dạng phủ định. Ví dụ, "그렇게 될 줄 몰랐어요" có nghĩa là "Tôi không biết là nó sẽ trở nên như vậy" hoặc "Tôi không ngờ nó lại xảy ra như thế". Tuy nhiên, ý nghĩa cốt lõi của nó vẫn tập trung vào "biết cách" hoặc "không biết cách".
Các lỗi thường gặp cần tránh: