Tổng quan
Đuôi kết nối (으)ㄹ 뿐만 아니라 được sử dụng để liên kết hai mệnh đề, chỉ ra rằng nội dung ở mệnh đề thứ nhất là đúng và nội dung ở mệnh đề thứ hai cũng đúng, thường cung cấp thêm thông tin bổ sung hoặc tăng cường. Nó hoạt động tương tự như "không những... mà còn" trong tiếng Việt, nhấn mạnh tính chất cộng thêm của thông tin.
Cách dùng
Cấu trúc này được sử dụng khi bạn muốn trình bày nhiều sự kiện, đặc điểm hoặc hành động về một chủ thể. Nó làm nổi bật rằng thông tin thứ hai không chỉ là một lựa chọn thay thế mà là một sự thật hoặc đặc điểm bổ sung, thường ngụ ý rằng nó quan trọng hoặc đáng ngạc nhiên ngang bằng hoặc hơn cả thông tin thứ nhất. Nó có thể được sử dụng với động từ, tính từ và danh từ để mô tả các khía cạnh khác nhau của một người, vật hoặc tình huống. Mệnh đề thứ hai thường bao gồm các tiểu từ như -도 (cũng) hoặc -까지 (thậm chí) để nhấn mạnh thêm khía cạnh bổ sung.
Quy tắc chia
Việc chia (으)ㄹ 뿐만 아니라 phụ thuộc vào việc từ đứng trước là động từ, tính từ hay danh từ, và âm cuối của nó.
-
Động từ và Tính từ:
- Nếu thân từ kết thúc bằng phụ âm (trừ 'ㄹ'): Thêm -을 뿐만 아니라.
- Ví dụ: 먹다 (ăn) → 먹을 뿐만 아니라
- Ví dụ: 좋다 (tốt) → 좋을 뿐만 아니라
- Nếu thân từ kết thúc bằng nguyên âm hoặc phụ âm 'ㄹ': Thêm -ㄹ 뿐만 아니라.
- Ví dụ: 가다 (đi) → 갈 뿐만 아니라
- Ví dụ: 만들다 (làm) → 만들 뿐만 아니라
- Ví dụ: 예쁘다 (đẹp) → 예쁠 뿐만 아니라
-
Danh từ:
- Gắn -(이)ㄹ 뿐만 아니라 vào danh từ. Dạng này bắt nguồn từ động từ '이다' (là).
- Ví dụ: 학생 (học sinh) → 학생일 뿐만 아니라 (từ 학생이다)
- Ví dụ: 의사 (bác sĩ) → 의사일 뿐만 아니라 (từ 의사이다)
Kiến thức bổ sung
- Dạng rút gọn: Một cách diễn đạt hơi trang trọng hoặc văn viết hơn của (으)ㄹ 뿐만 아니라 là (으)ㄹ 뿐더러. Nó mang ý nghĩa tương tự như "không những... mà còn" hoặc "ngoài ra".
- Nhấn mạnh: Mệnh đề thứ hai thường bao gồm các tiểu từ như -도 (cũng), -까지 (thậm chí), hoặc -마저 (ngay cả) để củng cố thêm ý nghĩa cộng thêm và nhấn mạnh thông tin bổ sung.
- Thì (Tense): Điểm ngữ pháp này có thể được sử dụng với nhiều thì khác nhau. Đối với thì quá khứ, bạn sẽ dùng -았/었을 뿐만 아니라 (ví dụ: 먹었을 뿐만 아니라). Đối với thì tương lai/phỏng đoán, nó sẽ là -(으)ㄹ 뿐만 아니라.
- Chủ ngữ: Chủ ngữ của hai mệnh đề được kết nối bởi (으)ㄹ 뿐만 아니라 có thể giống nhau hoặc khác nhau, tùy thuộc vào ngữ cảnh.