Từ điển biểu đạt — bài đầy đủ
Trạng thái & Tiến trình · Diễn tả hành động đã hoàn thành và kết quả được duy trì.
Cấu trúc ngữ pháp -아/어 놓다 được hình thành bằng cách gắn -아/어 vào thân động từ, theo sau là động từ 놓다 (đặt, để). Mặc dù 놓다 theo nghĩa đen có nghĩa là 'đặt xuống' hoặc 'thả ra', nhưng khi được sử dụng trong cấu trúc ngữ pháp này, nó biểu thị rằng một hành động đã hoàn thành và kết quả hoặc trạng thái của nó đang được duy trì, bảo tồn hoặc giữ nguyên trong điều kiện đó. Nó làm nổi bật hiệu quả lâu dài của một hành động trong quá khứ.
Cấu trúc này được sử dụng để diễn đạt rằng một hành động đã được thực hiện và trạng thái hoặc điều kiện kết quả được duy trì hoặc bảo tồn một cách có chủ ý. Nó ngụ ý rằng một việc gì đó đã được thực hiện và hiện đang được giữ theo cách cụ thể đó. Điều này thường có thể gợi ý sự chuẩn bị cho một sự kiện trong tương lai hoặc đơn giản là hành động để nguyên một thứ gì đó sau khi thực hiện hành động. Ví dụ, nếu bạn 'dọn dẹp phòng và để nó sạch sẽ', bạn sẽ sử dụng -아/어 놓다. Trọng tâm nằm ở trạng thái tồn tại sau hành động.
Việc chia động từ tuân theo các quy tắc -아/어 tiêu chuẩn trước khi gắn 놓다.
Cấu trúc -아/어 놓다 rất giống với -아/어 두다, và trong nhiều ngữ cảnh, chúng có thể được sử dụng thay thế cho nhau. Tuy nhiên, có một sự khác biệt tinh tế về sắc thái.
-아/어 놓다 thường nhấn mạnh vào trạng thái hoàn thành và việc duy trì trạng thái đó, đôi khi chỉ đơn giản ngụ ý 'để nguyên một thứ gì đó' sau một hành động. Nó tập trung vào kết quả được bảo tồn.
-아/어 두다 có xu hướng nhấn mạnh vào hành động được thực hiện vì mục đích hoặc lợi ích trong tương lai, thường ngụ ý 'giữ lại thứ gì đó' hoặc 'cất giữ thứ gì đó' để sử dụng sau này. Nó tập trung vào mục đích đằng sau việc duy trì trạng thái.
Ví dụ, '문을 열어 놓다' (để cửa mở) tập trung vào việc cánh cửa đang ở trạng thái mở. '문을 열어 두다' (mở cửa và giữ cho nó mở) có thể ngụ ý mở cửa để thông gió hoặc để ai đó vào sau này. Sự khác biệt thường rất nhỏ và phụ thuộc vào ngữ cảnh.