Từ điển biểu đạt — bài đầy đủ
Trạng thái & Tiến trình · trở thành, biến thành
Cấu trúc N+되다 được sử dụng để mô tả một chủ thể trải qua sự biến đổi hoặc thay đổi, dẫn đến việc trở thành danh từ được chỉ định. Mặc dù thường thấy với tiểu từ chủ ngữ 이/가 (N이/가 되다), việc gắn trực tiếp danh từ vào thân động từ '되다' cũng rất phổ biến, đặc biệt là khi danh từ đại diện cho một mục tiêu, trạng thái tương lai hoặc một kết quả khái niệm.
Cấu trúc này được sử dụng khi bạn muốn diễn đạt rằng một cái gì đó hoặc ai đó trở thành hoặc biến thành trạng thái, vai trò hoặc danh tính được đại diện bởi danh từ đứng trước. Nó nhấn mạnh kết quả của một sự thay đổi.
Nó thường được tìm thấy trong các cấu trúc mà '되다' được chia đuôi, chẳng hạn như N 되려고 (định trở thành N), N 되기까지 (cho đến khi trở thành N), hoặc N 되어서 (sau khi trở thành N). Trong những trường hợp này, danh từ đứng ngay trước thân từ '되'.
Các ví dụ bao gồm việc trở thành một nghề nghiệp, một trạng thái cụ thể hoặc một thực tế khái niệm.
Danh từ (N) đứng ngay trước thân động từ 되-. Sau đó, động từ 되다 được chia theo thì, tâm thế và mức độ lịch sự một cách bình thường.
Ví dụ về chia đuôi:
Mặc dù N+되다 là cấu trúc cơ bản, trong nhiều câu trần thuật, tiểu từ chủ ngữ 이/가 được chèn vào giữa danh từ và 되다 (ví dụ: N이/가 되다). Cả hai hình thức đều mang nghĩa "trở thành N", nhưng N+되다 (không có tiểu từ) đặc biệt phổ biến trong các cấu trúc ngữ pháp cụ thể như đã đề cập trong phần Cách dùng, hoặc khi danh từ đóng vai trò gần như là một yếu tố mô tả trước động từ.
Lưu ý rằng 되다 còn có các nghĩa khác, chẳng hạn như "được làm/được thực hiện" (bị động), "được phép", hoặc "thành công/có thể". Mục này tập trung cụ thể vào nghĩa "trở thành" của nó.
Để diễn đạt sự biến đổi thành một vật liệu hoặc một hướng cụ thể, N으로/로 되다 thường được sử dụng (ví dụ: 나무로 의자가 되다 - gỗ trở thành ghế).