Từ điển biểu đạt — bài đầy đủ
Biểu hiện thời gian · trước, trước khi, cách đây
Cấu trúc 전에 là một dấu mốc thời gian cơ bản trong tiếng Hàn, được dùng để chỉ ra rằng một sự kiện hoặc hành động xảy ra trước một thời điểm cụ thể hoặc một hành động khác. Nó rất quan trọng để thiết lập trình tự thời gian trong câu.
전에 có thể được sử dụng theo hai cách chính:
Với danh từ (đặc biệt là danh từ chỉ thời gian): Khi gắn trực tiếp vào danh từ, 전에 có nghĩa là "trước [danh từ]" hoặc "[danh từ] trước". Cách dùng này rất phổ biến với các khoảng thời gian hoặc sự kiện cụ thể.
Với động từ hoặc tính từ (sử dụng -기 전에): Để diễn đạt "trước khi làm [động từ]" hoặc "trước khi trở nên [tính từ]", 전에 được kết hợp với đuôi danh từ hóa -기. Cấu trúc -기 전에 biến mệnh đề động từ hoặc tính từ phía trước thành một điểm tham chiếu thời gian.
Cấu trúc này phân định rõ ràng trình tự các sự kiện, đặt hành động hoặc trạng thái được mô tả bởi mệnh đề đi trước xảy ra sớm hơn mệnh đề chính.
Việc chia 전에 rất đơn giản:
Với danh từ: Chỉ cần gắn 전에 trực tiếp vào danh từ.
Với động từ và tính từ: Gắn -기 전에 vào thân động từ hoặc tính từ.
Không có quy tắc bất quy tắc nào cần lưu ý đối với bản thân 전에.