Từ điển biểu đạt — bài đầy đủ
Trạng thái & Tiến trình · bị N, chịu N, trải qua N
N+당하다 là một cấu trúc ngữ pháp phổ biến trong tiếng Hàn dùng để diễn tả việc chủ ngữ trải nghiệm hoặc chịu đựng một hành động hoặc trạng thái được mô tả bởi danh từ N. Nó biến đổi các danh từ nhất định thành động từ, mang nghĩa bị động. Mặc dù đôi khi có thể mang nghĩa trung tính, nhưng nó thường mang sắc thái bị ép buộc hoặc phải chịu đựng một kết quả tiêu cực.
Cấu trúc này được sử dụng khi chủ ngữ là đối tượng tiếp nhận của một hành động hoặc sự kiện, thường là những điều không mong muốn, không tự nguyện hoặc có tác động tiêu cực. Bản thân động từ 당하다 có nghĩa là 'chịu đựng', 'trải qua' hoặc 'bị'. Khi kết hợp với danh từ, nó chỉ ra rằng chủ ngữ bị đặt vào một tình huống cụ thể hoặc trải qua một hậu quả nhất định. Nó đặc biệt phổ biến với các danh từ mô tả những hành động mà một người có thể bị ép buộc, trở thành nạn nhân, hoặc đơn giản là trải qua mà không có sự lựa chọn.
Các danh từ phổ biến kết hợp với 당하다 bao gồm:
N+당하다 rất dễ chia. Danh từ N gắn trực tiếp vào 당하다. Sau đó, động từ 당하다 được chia giống như bất kỳ động từ 하다 nào khác, tuân theo các quy tắc chia động từ tiêu chuẩn trong tiếng Hàn về thì, thái và mức độ lịch sự.
Danh từ + 당하다
N+당하다 thường ngụ ý một trải nghiệm tiêu cực hoặc không mong muốn. Mặc dù không hoàn toàn chỉ mang nghĩa tiêu cực, nhưng cách sử dụng của nó nghiêng mạnh về các tình huống mà chủ ngữ là nạn nhân hoặc người tham gia không tự nguyện. Điều này trái ngược với N+받다 (nhận N), vốn có thể mang nghĩa trung tính hoặc tích cực (ví dụ: 사랑받다 - được yêu thương, 칭찬받다 - được khen ngợi, 선물받다 - nhận quà). N+당하다 nhấn mạnh vào khía cạnh chịu đựng hoặc trải qua của sự việc.
Hãy xem xét sự khác biệt:
Nó cũng khác với các cấu trúc bị động chung như -아/어지다 hoặc các động từ bị động ngắn được hình thành với -이/히/리/기-. Trong khi các cấu trúc đó là dạng bị động rộng, N+당하다 được sử dụng cụ thể với các danh từ mô tả những hành động hoặc trạng thái mà một người có thể 'chịu đựng' hoặc 'bị', thường làm nổi bật tác động đối với chủ ngữ.