Từ điển biểu đạt — bài đầy đủ
Trạng thái & Tiến trình · Khác
V+기 là một cấu trúc ngữ pháp cơ bản trong tiếng Hàn giúp danh từ hóa động từ, biến nó thành một danh từ một cách hiệu quả. Điều này cho phép động từ đảm nhận các vai trò thường dành cho danh từ, chẳng hạn như làm chủ ngữ hoặc tân ngữ của câu, hoặc kết hợp với các tiểu từ khác nhau. Nó tập trung vào hành động hoặc khái niệm chung của động từ đó.
V+기 chủ yếu được dùng để chỉ chính hành động hoặc trạng thái như một khái niệm hoặc hoạt động chung. Nó thường được sử dụng trong các tình huống sau:
Diễn đạt sở thích, thói quen hoặc các hoạt động chung: Khi bạn muốn nói về một hoạt động theo nghĩa rộng.
Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ của câu: Sau khi được danh từ hóa, động từ có thể kết hợp với các tiểu từ danh từ như 이/가 (tiểu từ chủ ngữ), 을/를 (tiểu từ tân ngữ), 에, 에서, v.v.
Trong các cách diễn đạt thành ngữ hoặc cụm từ cố định: Nhiều cách diễn đạt hữu ích kết hợp với V+기.
V+기 nhấn mạnh vào bản thân hành động, thường làm cho nó nghe có vẻ trừu tượng hoặc khái niệm hơn so với V+는 것, vốn có thể đề cập đến một trường hợp hoặc sự thật cụ thể hơn.
Việc chia động từ cho V+기 rất đơn giản và áp dụng cho tất cả các động từ mà không có ngoại lệ:
Chỉ cần gắn 기 trực tiếp vào thân động từ.
Không có quy tắc chia bất quy tắc hoặc sự phân biệt dựa trên việc thân động từ kết thúc bằng nguyên âm hay phụ âm.
Mặc dù cả V+기 và V+는 것 đều có thể danh từ hóa động từ, chúng thường mang sắc thái hơi khác nhau:
V+기 có xu hướng đề cập đến hành động hoặc khái niệm chung của động từ. Nó thường được dùng với các tính từ như 쉽다 (dễ), 어렵다 (khó), 좋다 (tốt), 싫다 (ghét) để mô tả bản chất của chính hành động đó.
V+는 것 có thể đề cập đến một trường hợp, sự thật hoặc tình huống cụ thể. Nó thường mang cảm giác cụ thể hoặc thực tế hơn.
Trong nhiều ngữ cảnh, chúng có thể thay thế cho nhau, nhưng V+기 thường được ưu tiên cho các cụm từ cố định, các câu khẳng định chung về hoạt động, hoặc khi trọng tâm hoàn toàn nằm ở hành động như một khái niệm.