Tổng quan
Cấu trúc ngữ pháp này được dùng để trích dẫn gián tiếp một câu trần thuật của người khác, hoặc để xác định một danh từ thông qua tên gọi hoặc mô tả. Đây là dạng rút gọn của các dấu hiệu trích dẫn gián tiếp đầy đủ là -다고 하다 (cho động từ/tính từ) và -이라고 하다 (cho danh từ), thường được dùng khi nội dung trích dẫn bổ nghĩa cho danh từ phía sau hoặc là một phần của cấu trúc câu lớn hơn.
Cách dùng
- V+(ㄴ/는)다는: Dạng này gắn vào thân động từ (động từ hành động và tính từ) để tường thuật lại một câu trần thuật. Nó biểu thị rằng mệnh đề phía trước là thông tin đã được nói đến hoặc là điều được biết đến rộng rãi. Nó có thể dùng để thuật lại lời người khác hoặc diễn đạt suy nghĩ của bản thân theo cách khách quan hoặc khái quát hơn.
- Ví dụ: 친구가 내일 시험이 어렵다는 말을 했어요. (Bạn tôi đã nói rằng bài thi ngày mai sẽ khó.)
- N+(이)라는: Dạng này gắn vào danh từ để giới thiệu chúng bằng tên gọi, tiêu đề hoặc mô tả. Nó hoạt động tương tự như "được gọi là X" hoặc "cái mà là X". Nó cũng có thể dùng để trích dẫn gián tiếp một danh từ hoặc một cụm danh từ ngắn.
- Ví dụ: 저는 '사랑'이라는 단어를 좋아해요. (Tôi thích từ 'tình yêu'.)
Quy tắc chia động từ
1. Động từ (V+(ㄴ/는)다는)
A. Thì hiện tại
- Động từ hành động:
- Nếu thân động từ kết thúc bằng nguyên âm hoặc ㄹ: -ㄴ다는 (lược bỏ ㄹ)
- 가다 (đi) → 간다는
- 만들다 (làm) → 만든다는
- Nếu thân động từ kết thúc bằng phụ âm: -는다는
- Tính từ:
- Bất kể kết thúc bằng gì: -다는
- 예쁘다 (đẹp) → 예쁘다는
- 좋다 (tốt) → 좋다는
B. Thì quá khứ
- Gắn -았/었다는 vào thân động từ/tính từ.
- 먹다 → 먹었다는
- 가다 → 갔다는
- 예쁘다 → 예뻤다는
- 하다 → 했다는
C. Thì tương lai
- Gắn -(으)ㄹ 거라는 vào thân động từ/tính từ.
2. Danh từ (N+(이)라는)
- Nếu danh từ kết thúc bằng nguyên âm: -라는
- 의사 (bác sĩ) → 의사라는
- 친구 (bạn) → 친구라는
- Nếu danh từ kết thúc bằng phụ âm: -이라는
- 학생 (học sinh) → 학생이라는
- 책 (sách) → 책이라는
Kiến thức bổ sung
Cấu trúc này thường xuyên được dùng để bổ nghĩa cho danh từ phía sau, đóng vai trò như một mệnh đề mô tả. Ví dụ: "~다는 소식" (tin tức rằng ~), "~다는 이야기" (câu chuyện rằng ~), "~라는 사람" (người được gọi là ~). Nó cho phép lồng ghép thông tin trích dẫn một cách mượt mà vào trong câu. Hãy nhớ rằng dạng này đặc biệt dành cho câu trần thuật và xác định danh từ. Đối với các loại trích dẫn gián tiếp khác:
- Câu mệnh lệnh: -(으)라는
- Câu nghi vấn: -(느)냐는
- Câu đề nghị: -자는