Từ điển biểu đạt — bài đầy đủ
Điều kiện & Giả thuyết · nếu, khi (điều kiện), mỗi khi
Đuôi kết nối V+(으)면 là một cấu trúc ngữ pháp cơ bản trong tiếng Hàn, chủ yếu được dùng để diễn tả một điều kiện, một giả thuyết hoặc một hành động lặp lại. Nó liên kết mệnh đề trước (điều kiện) với mệnh đề sau (kết quả hoặc hệ quả), về cơ bản có nghĩa là "nếu A, thì B" hoặc "mỗi khi A, thì B."
V+(으)면 rất linh hoạt và có thể được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh:
Diễn tả điều kiện hoặc giả thuyết: Đây là cách dùng phổ biến nhất. Nó chỉ ra rằng hành động hoặc trạng thái ở mệnh đề trước phải xảy ra để hành động hoặc trạng thái ở mệnh đề sau có thể diễn ra. Điều kiện có thể là thực tế, khả thi hoặc hoàn toàn giả định.
Diễn tả hành động lặp lại hoặc chân lý hiển nhiên: Nó cũng có thể mang nghĩa là "mỗi khi" hoặc "mỗi lần" một điều kiện nhất định được đáp ứng thì một kết quả cụ thể sẽ luôn xảy ra. Cách dùng này thường áp dụng cho thói quen, chân lý hoặc hiện tượng tự nhiên.
Chỉ đường hoặc đưa ra hướng dẫn: Khi kết hợp với đuôi câu mệnh lệnh hoặc rủ rê ở mệnh đề chính, V+(으)면 có thể dùng để đưa ra các hướng dẫn hoặc gợi ý có điều kiện.
Việc lựa chọn giữa -으면 và -면 phụ thuộc vào âm cuối của thân động từ:
Nếu thân động từ kết thúc bằng nguyên âm hoặc phụ âm 'ㄹ': Thêm -면.
Nếu thân động từ kết thúc bằng phụ âm (khác 'ㄹ'): Thêm -으면.
-(으)면 vs. -아/어서: Mặc dù cả hai đều kết nối các mệnh đề, -(으)면 diễn tả một điều kiện, trong khi -아/어서 diễn tả một lý do hoặc nguyên nhân. -(으)면 không hàm ý mối quan hệ nhân quả, chỉ là quan hệ điều kiện. Bạn không thể dùng đuôi mệnh lệnh hoặc rủ rê sau -아/어서 nếu nó diễn tả lý do, nhưng bạn có thể dùng sau -(으)면.-(으)면 안 되다 / -(으)면 괜찮다: Đây là các cụm từ cố định phổ biến. -(으)면 안 되다 nghĩa là "không được phép" (nếu làm X thì không ổn), và -(으)면 괜찮다 nghĩa là "không sao nếu" (nếu làm X thì ổn).-(느)ㄴ다면: Đuôi này là một dạng nhấn mạnh hoặc mạnh mẽ hơn của điều kiện giả định, thường dùng cho các tình huống ít khả năng xảy ra hoặc hoàn toàn suy đoán. -(으)면 mang tính tổng quát và trung tính hơn.