Từ điển biểu đạt — bài đầy đủ
Trạng thái & Tiến trình · trong khi, đang, giữa lúc
Đuôi kết nối -는 중 (hoặc đơn giản là 중 khi dùng với một số động từ/danh từ) được dùng để diễn tả rằng một hành động hoặc trạng thái hiện đang diễn ra hoặc xảy ra tại một thời điểm cụ thể. Nó hoạt động tương tự như 'trong khi' hoặc 'đang' trong tiếng Việt, thiết lập bối cảnh thời gian cho một sự kiện khác.
-는 중 chủ yếu được gắn vào thân động từ để chỉ ra rằng hành động của động từ đó đang tiếp diễn. Nó biểu thị rằng hành động trong mệnh đề chính diễn ra trong khi hành động trước đó đang xảy ra. Đuôi này làm nổi bật tính đồng thời của hai sự kiện, nơi một sự kiện cung cấp nền tảng hoặc bối cảnh cho sự kiện kia. Nó cũng có thể được dùng để mô tả trạng thái 'đang ở giữa' một việc gì đó, chẳng hạn như 'đang học' hoặc 'đang làm việc'. Nó thường được dùng với động từ 이다 (là) dưới dạng -는 중이다 để tạo thành thì hiện tại tiếp diễn, có nghĩa là 'đang làm gì đó'. Tuy nhiên, nó cũng có thể kết nối trực tiếp hai mệnh đề.
-는 중 gắn trực tiếp vào thân động từ bất kể thân động từ kết thúc bằng phụ âm hay nguyên âm.
Ví dụ:
Mặc dù -는 중 thường được dùng để tạo thành thì hiện tại tiếp diễn (ví dụ: 공부하는 중이다 - 'Tôi đang học'), nó cũng có thể đóng vai trò là đuôi kết nối để liên kết hai mệnh đề, như trong các ví dụ được cung cấp. Trong trường hợp này, nó đóng vai trò như một mệnh đề trạng ngữ chỉ thời gian.
Điều quan trọng là phải phân biệt -는 중 với -는 동안. Mặc dù cả hai đều diễn tả 'trong khi' hoặc 'trong suốt', -는 중 nhấn mạnh vào quá trình hoặc trạng thái đang ở giữa một hành động, thường ngụ ý một hành động đơn lẻ, liên tục. -는 동안 có thể đề cập đến một khoảng thời gian rộng hơn mà trong đó các sự kiện khác có thể xảy ra, và có thể được dùng với cả động từ và danh từ (ví dụ: 방학 동안 - 'trong kỳ nghỉ').
-는 중 thường được dùng với động từ hành động. Nó thường không được dùng với động từ trạng thái (tính từ) hoặc động từ 있다/없다.