Từ điển biểu đạt — bài đầy đủ
Trạng thái & Tiến trình · đã từng; đang ~; cái mà tôi đã từng ~; cái mà đang ~
V+던 là một đuôi ngữ pháp hồi tưởng dùng để nhớ lại một hành động hoặc trạng thái trong quá khứ. Nó chỉ ra rằng người nói đang nhớ về một điều gì đó đã từng xảy ra, mang tính thói quen, hoặc bị gián đoạn trong quá khứ. Nó thường mang sắc thái của trải nghiệm hoặc quan sát cá nhân.
V+던 chủ yếu được sử dụng trong ba ngữ cảnh chính:
Trải nghiệm thói quen trong quá khứ: Để mô tả một hành động mà ai đó thường xuyên làm trong quá khứ. Nó tương tự như 'used to' trong tiếng Anh.
Hành động bị gián đoạn trong quá khứ: Để mô tả một hành động đang diễn ra trong quá khứ nhưng bị gián đoạn hoặc chưa hoàn thành. Trọng tâm nằm ở quá trình của hành động.
Hồi tưởng về một trạng thái hoặc đặc điểm trong quá khứ: Để mô tả một trạng thái hoặc đặc điểm đã tồn tại trong quá khứ, thường ngụ ý một sự thay đổi hoặc một ký ức vẫn còn tiếp diễn về nó.
Sự khác biệt chính: Không giống như V+았/었던, vốn nhấn mạnh vào một hành động đã hoàn thành trong quá khứ và nay được nhớ lại, V+던 tập trung vào quá trình hoặc tính chất đang diễn ra của một hành động hay trạng thái trong quá khứ, hoặc một hành động mà việc hoàn thành nó không phải là trọng tâm hoặc chưa được biết rõ.
V+던 rất dễ chia vì nó gắn trực tiếp vào thân động từ, bất kể thân động từ kết thúc bằng phụ âm hay nguyên âm.
V+던 thường được dùng trong các mệnh đề định ngữ, bổ nghĩa cho danh từ đứng sau nó. Ví dụ: '내가 읽던 책' (cuốn sách tôi đang đọc). Cấu trúc này rất phổ biến.
Hãy xem xét sự khác biệt giữa V+던 và V+았/었던:
V+던 cũng có thể được dùng với tính từ (A+던) để mô tả một trạng thái hoặc đặc điểm trong quá khứ, mặc dù ít phổ biến hơn so với động từ. Ví dụ: '예쁘던 꽃' (bông hoa đã từng rất đẹp).
Khi dùng với '이다' (là), nó trở thành '이던' hoặc '였던/이던' (ví dụ: 학생이던 친구 - người bạn đã từng là học sinh).