Từ điển biểu đạt — bài đầy đủ
Liệt kê & Bổ sung · và, rồi, sau khi làm gì đó
Đuôi kết nối -고 trong tiếng Hàn là một tiểu từ đa năng được dùng để nối hai hoặc nhiều mệnh đề trong một câu. Nó chủ yếu biểu thị rằng các hành động hoặc trạng thái xảy ra theo trình tự hoặc đơn giản là được liệt kê cùng nhau. Không giống như một số đuôi kết nối khác, -고 không ngụ ý mối quan hệ nguyên nhân - kết quả hay sự chồng chéo mạnh mẽ về thời gian, mà tập trung nhiều hơn vào thứ tự hoặc sự liệt kê.
-고 có hai chức năng chính:
Hành động theo trình tự: Khi nối hai hoặc nhiều động từ, -고 biểu thị rằng hành động thứ nhất hoàn thành trước khi hành động thứ hai bắt đầu. Điều này tạo ra một trình tự thời gian rõ ràng. Ví dụ: "Tôi ăn sáng rồi đi học." Việc ăn phải kết thúc trước khi đi học.
Liệt kê hành động hoặc trạng thái: -고 cũng có thể được dùng để liệt kê đơn thuần nhiều hành động, sự kiện hoặc đặc điểm mà không nhất thiết phải ngụ ý trình tự thời gian nghiêm ngặt, đặc biệt là khi nối các tính từ. Nó hoạt động giống như từ "và" trong tiếng Anh khi liệt kê các mục.
Sắc thái chính: Mặc dù -고 thường ngụ ý trình tự, nhưng nó là một từ nối khá trung tính. Các hành động chỉ đơn giản được trình bày theo thứ tự chúng xảy ra hoặc đang được liệt kê. Nó không mang sắc thái "vì" (như -아서/어서) hay "trong khi" (như -(으)면서).
Cách chia cho -고 rất đơn giản và áp dụng cho cả thân động từ và tính từ.
| Thân động từ/tính từ | + 고 | Ví dụ |
|---|---|---|
| 가다 (đi) | 가고 | 가고 |
| 먹다 (ăn) | 먹고 | 먹고 |
| 읽다 (đọc) | 읽고 | 읽고 |
| 예쁘다 (đẹp) | 예쁘고 | 예쁘고 |
| 좋다 (tốt) | 좋고 | 좋고 |