Từ điển biểu đạt — bài đầy đủ
Biểu hiện thời gian · thường hay làm, có thói quen làm
Cấu trúc ngữ pháp -곤 하다 được dùng để diễn tả một hành động xảy ra một cách thường xuyên hoặc theo thói quen. Nó biểu thị một sự việc lặp đi lặp lại hoặc một thói quen trong quá khứ, thường mang sắc thái của 'thường hay làm' hoặc 'đã từng làm'.
-곤 하다 được gắn vào thân động từ. Nó chỉ ra rằng hành động được mô tả bởi động từ là điều gì đó xảy ra đều đặn, thường xuyên, hoặc đã từng xảy ra thường xuyên trong quá khứ. Nó có thể được dùng cho cả thói quen hiện tại và thói quen quá khứ, mặc dù nó thường mang sắc thái mạnh hơn về thói quen quá khứ khi ngữ cảnh gợi ý điều đó. Nó tương tự như việc sử dụng -는 편이다 (có khuynh hướng) hoặc đơn giản là thì hiện tại/quá khứ với các trạng từ như 자주 (thường xuyên), nhưng -곤 하다 đặc biệt làm nổi bật tính chất thói quen của hành động. Cấu trúc này thường được dùng với động từ hành động.
-곤 하다 gắn trực tiếp vào thân động từ, bất kể thân động từ kết thúc bằng phụ âm hay nguyên âm.
Thân động từ + 곤 하다
Ví dụ:
-곤 하다 thường có thể thay thế cho -고는 하다, trong đó -고는 nhấn mạnh khía cạnh 'làm rồi lại làm', nhưng ý nghĩa về thói quen vẫn giữ nguyên. Tuy nhiên, -곤 하다 được sử dụng phổ biến hơn trong tiếng Hàn hiện đại. Mặc dù nó có thể mô tả các thói quen hiện tại, nhưng nó đặc biệt hiệu quả để mô tả các thói quen hoặc nếp sống trong quá khứ mà hiện tại không còn xảy ra nữa, tương tự như 'used to' trong tiếng Anh, đặc biệt là khi kết hợp với các dấu hiệu thì quá khứ hoặc các gợi ý ngữ cảnh. Nó thường được dùng trong các ngữ cảnh mô tả thay vì các câu mệnh lệnh hoặc đề nghị.