Từ điển biểu đạt — bài đầy đủ
Phỏng đoán & Khả năng · chắc là, có lẽ, tôi cho rằng, tôi kỳ vọng rằng...
Cấu trúc ngữ pháp (으)ㄹ 텐데 được sử dụng để diễn tả giả định hoặc kỳ vọng của người nói về một sự kiện tương lai hoặc một trạng thái hiện tại, thường dựa trên suy luận logic hoặc thông tin có sẵn. Nó thiết lập một tiền đề cho mệnh đề, câu hỏi hoặc lời đề nghị theo sau.
(으)ㄹ 텐데 chỉ ra rằng người nói đang phỏng đoán hoặc dự đoán về điều gì đó có khả năng xảy ra hoặc tình hình hiện tại có khả năng là như thế nào. Giả định này sau đó đóng vai trò là bối cảnh hoặc lý do cho mệnh đề chính theo sau. Nó có thể ngụ ý một cảm giác lo lắng, gợi ý hoặc một lời cảnh báo nhẹ nhàng. Ví dụ, nếu bạn nói "비가 올 텐데..." (chắc là trời sẽ mưa...), bạn đang giả định trời sẽ mưa, và mệnh đề tiếp theo có thể là "우산 가져가세요" (hãy mang theo ô). Nó cũng có thể được dùng để diễn tả sự tiếc nuối nhẹ hoặc thất vọng khi tình huống thực tế không như mong đợi.
(으)ㄹ 텐데 gắn vào thân động từ và tính từ.
(으)ㄹ 텐데 thường bị nhầm lẫn với (으)ㄹ 것 같다. Mặc dù cả hai đều diễn tả sự phỏng đoán, (으)ㄹ 텐데 mang sắc thái chắc chắn hoặc tin tưởng hơn dựa trên bằng chứng, và quan trọng là nó hầu như luôn đứng trước một hệ quả, lời đề nghị hoặc câu hỏi. Nó thiết lập một tiền đề. (으)ㄹ 것 같다 là cách diễn đạt nhẹ nhàng và chung chung hơn về khả năng hoặc ý kiến. Ngoài ra, (으)ㄹ 텐데 đôi khi có thể ngụ ý một chút lo lắng hoặc lý do cho hành động tiếp theo, trong khi (으)ㄹ 것 같다 chỉ đơn thuần nêu lên khả năng. Phần -데 ở cuối thường ngụ ý một bối cảnh hoặc lý do cho câu nói tiếp theo, tương tự như -는데/은데.