Tổng quan
Đuôi kết nối -지만 được sử dụng để liên kết hai mệnh đề, biểu thị sự tương phản hoặc nhượng bộ giữa chúng. Nó hoạt động tương tự như "nhưng" hoặc "mặc dù" trong tiếng Việt, đưa ra thông tin ở mệnh đề thứ hai trái ngược hoặc bất ngờ so với mệnh đề thứ nhất.
Cách dùng
-지만 được gắn vào thân của động từ hoặc tính từ để diễn tả rằng nội dung của mệnh đề sau trái ngược hoặc khác biệt với mệnh đề trước. Nó có thể được dùng cho:
- Tương phản trực tiếp: Nêu hai sự thật khác biệt nhau.
- Ví dụ: 날씨는 춥지만 하늘은 맑아요. (Thời tiết lạnh nhưng bầu trời trong xanh.)
- Nhượng bộ: Thừa nhận mệnh đề thứ nhất trong khi đưa ra một ý tưởng bất ngờ hoặc đối lập ở mệnh đề thứ hai.
- Ví dụ: 한국말은 어렵지만 재미있어요. (Tiếng Hàn khó nhưng thú vị.)
- Thông tin nền với sự thay đổi: Cung cấp bối cảnh ở mệnh đề thứ nhất, sau đó giới thiệu một yếu tố tương phản hoặc bất ngờ.
- Ví dụ: 어제 영화를 봤지만 내용은 기억이 안 나요. (Hôm qua tôi đã xem phim nhưng không nhớ nội dung.)
Sắc thái ở đây là thông tin ở mệnh đề thứ nhất là đúng, nhưng nó không ngăn cản thông tin ở mệnh đề thứ hai cũng đúng, ngay cả khi nó có vẻ mâu thuẫn hoặc đáng ngạc nhiên.
Quy tắc chia từ
Việc chia từ với -지만 rất đơn giản vì nó gắn trực tiếp vào thân động từ hoặc tính từ bất kể thân từ kết thúc bằng nguyên âm hay phụ âm.
Kiến thức bổ sung
- -지만 có thể được sử dụng với cả tính từ và động từ hành động.
- Mặc dù thường được dịch là "nhưng", -지만 cũng có thể mang nghĩa "mặc dù" hoặc "tuy... nhưng", đặc biệt là khi mệnh đề thứ hai đưa ra một kết quả bất ngờ.
- Đây là một đuôi kết nối tương đối trung tính. Để có sự tương phản mạnh hơn hoặc nhấn mạnh hơn vào tính chất bất ngờ, các đuôi như -는데/은데 hoặc -아/어서 (khi dùng cho bối cảnh) có thể được cân nhắc, mặc dù chức năng chính của chúng khác nhau.
- -지만 cũng có thể được dùng để lịch sự không đồng ý hoặc đưa ra ý kiến khác sau lời nói của người khác, tương tự như "Vâng, nhưng mà..."
- Ví dụ: A: 이 옷 예쁘죠? (Bộ đồ này đẹp nhỉ?) B: 예쁘지만 저한테는 좀 작아요. (Đẹp nhưng hơi nhỏ với tôi.)