Từ điển biểu đạt — bài đầy đủ
Mục đích & Ý định · đã định..., suýt chút nữa thì..., định là sẽ...
Cấu trúc ngữ pháp V+(으)려던 được sử dụng để diễn tả một ý định hoặc một hành động sắp xảy ra trong quá khứ nhưng cuối cùng đã bị gián đoạn, thay đổi hoặc không hoàn thành. Đây là sự kết hợp giữa đuôi chỉ ý định -(으)려다 và định từ hồi tưởng -던, dùng để nhìn lại một hành động hoặc trạng thái trong quá khứ.
V+(으)려던 mô tả tình huống mà chủ thể đã có một kế hoạch cụ thể hoặc sắp thực hiện một hành động, nhưng có điều gì đó xen vào, ngăn cản hành động đó được thực hiện trọn vẹn hoặc khiến kế hoạch thay đổi. Cấu trúc này làm nổi bật tính chất chưa hoàn thành của ý định trong quá khứ. Nó thường xuất hiện trong mệnh đề định ngữ, bổ nghĩa cho danh từ (ví dụ: 하려던 일 - công việc tôi đã định làm) hoặc thiết lập bối cảnh cho một sự kiện tiếp theo giải thích cho sự gián đoạn đó. Mệnh đề sau thường giải thích tại sao hành động bị gián đoạn hoặc điều gì đã xảy ra thay thế.
Việc chia V+(으)려던 phụ thuộc vào âm cuối của thân động từ:
Mặc dù -(으)려던 và -(으)려고 했다 đều chỉ ý định trong quá khứ, chúng mang sắc thái khác nhau. -(으)려고 했다 chỉ đơn thuần nêu rằng một ý định đã tồn tại trong quá khứ, không nhất thiết hàm ý sự gián đoạn hay thất bại. Ví dụ, "저는 어제 책을 읽으려고 했어요" (Tôi đã định đọc sách hôm qua) có thể có nghĩa là bạn đã định và đã làm, hoặc đã định nhưng không làm, nhưng trọng tâm không nằm ở sự gián đoạn.
Ngược lại, -(으)려던 cụ thể hàm ý rằng ý định đó đã bị gián đoạn hoặc không hoàn thành. Nó tạo ra kỳ vọng rằng hành động dự định đã không thực sự xảy ra. Nó có liên quan chặt chẽ đến -(으)려다 (가), thường được dùng trong mệnh đề chính để thể hiện rõ ràng một hành động sắp xảy ra nhưng bị gián đoạn. -(으)려던 thường đóng vai trò định ngữ, mô tả danh từ là đối tượng của ý định chưa thành hoặc bối cảnh của sự gián đoạn. Nó truyền tải cảm giác "Tôi đã định làm X, nhưng rồi Y lại xảy ra thay thế."