Từ điển biểu đạt — bài đầy đủ
Nhấn mạnh & Giới hạn · Dùng để xác nhận hoặc nhấn mạnh thông tin
Cấu trúc -(ㄴ/는)단/(이)란 말 được dùng để nhắc lại thông tin mà người nói đã nghe, đã biết hoặc giả định, thường với mục đích tìm kiếm sự xác nhận hoặc nhấn mạnh tầm quan trọng của nó. Nó thêm vào sắc thái ngạc nhiên, hoài nghi hoặc khẳng định mạnh mẽ cho câu nói được lặp lại.
Cấu trúc ngữ pháp này giúp đưa một thông tin trở lại trọng tâm. Khi dùng như một câu hỏi (thường với ngữ điệu lên giọng), nó có chức năng xác nhận xem điều người nói nghe hoặc hiểu có đúng không. Ví dụ: "Ý bạn là anh ấy đang đến à?" Khi dùng như một câu trần thuật (thường với ngữ điệu xuống giọng hoặc nhấn mạnh), nó khẳng định tính đúng đắn hoặc tầm quan trọng của thông tin, đôi khi thể hiện sự ngạc nhiên hoặc một nhận thức mạnh mẽ. Nó giống như cách nói "Vấn đề là..." hoặc "Nghĩa là thực sự là...". Cấu trúc này đặc biệt phổ biến trong giao tiếp thân mật và có thể truyền tải nhiều cảm xúc khác nhau tùy thuộc vào ngữ cảnh và ngữ điệu.
Việc chia từ phụ thuộc vào việc từ đứng trước là động từ, tính từ hay danh từ, và thì của câu.
Cấu trúc này là dạng rút gọn và khẩu ngữ bắt nguồn từ -다고 하다 (trích dẫn gián tiếp) + 는 말 (lời nói/câu nói). Vì vậy, theo nghĩa đen, nó có nghĩa là "câu nói rằng (ai đó) đã nói/người ta nói rằng...". Nó hầu như luôn được sử dụng trong ngữ cảnh thân mật. Mặc dù cốt lõi là -(ㄴ/는)단/(이)란 말, nó rất thường được theo sau bởi -이야 (thân mật) hoặc -이에요 (lịch sự thân mật) để hoàn thiện câu, tạo thành -(ㄴ/는)단/(이)란 말이야/이에요. Sắc thái có thể thay đổi đáng kể theo ngữ điệu: ngữ điệu lên giọng biến nó thành câu hỏi xác nhận, trong khi ngữ điệu xuống giọng biến nó thành lời khẳng định mạnh mẽ hoặc câu cảm thán.