Từ điển biểu đạt — bài đầy đủ
Lý do & Nguyên nhân · khiến, làm cho, để cho, cho phép
Cấu trúc ngữ pháp -게 하다 là một biểu hiện sai khiến linh hoạt trong tiếng Hàn, được dùng để diễn đạt rằng chủ ngữ của câu khiến, làm cho, cho phép hoặc tạo điều kiện cho một người hoặc đối tượng khác thực hiện hành động hoặc rơi vào một trạng thái cụ thể. Nó làm nổi bật sự ảnh hưởng hoặc quyền kiểm soát mà chủ ngữ có đối với hành động hoặc tình trạng của tân ngữ.
-게 하다 chủ yếu được dùng để tạo thành các câu sai khiến. Nó có thể diễn đạt:
Nó gắn vào thân động từ hoặc thân tính từ. Hành động hoặc trạng thái được mô tả bởi động từ/tính từ được thực hiện bởi tân ngữ của mệnh đề chính, trong khi chủ ngữ của mệnh đề chính là người gây ra hoặc cho phép điều đó.
-게 하다 rất dễ chia vì nó chỉ đơn giản là gắn -게 vào thân động từ hoặc tính từ, theo sau là động từ 하다 (làm).
So sánh với 사동사 (Động từ sai khiến): Trong khi -게 하다 là một biểu hiện sai khiến tổng quát, tiếng Hàn cũng có các động từ sai khiến cụ thể (사동사) được hình thành bằng cách thêm các hậu tố như -이-, -히-, -리-, -기-, -우-, -구-, -추- vào thân động từ (ví dụ: 먹다 -> 먹이다, 입다 -> 입히다). -게 하다 có phạm vi áp dụng rộng hơn và có thể dùng với hầu hết mọi động từ hoặc tính từ, trong khi 사동사 bị giới hạn ở một số động từ nhất định. -게 하다 thường hàm ý sự sai khiến gián tiếp hoặc mang tính cho phép hơn so với sự trực tiếp của một số 사동사.
Bị động vs. Sai khiến: Đừng nhầm lẫn -게 하다 với cấu trúc bị động. -게 하다 tập trung vào tác nhân gây ra hành động, trong khi cấu trúc bị động tập trung vào người tiếp nhận hành động.
Cách dùng phổ biến: Nó thường được dùng trong các biểu hiện như '기분 좋게 하다' (làm cho ai đó cảm thấy vui), '웃게 하다' (làm cho ai đó cười), '울게 하다' (làm cho ai đó khóc).